精神奕奕
jīng shén yì yì
Âm Hán Việt: tinh thần dịch dịch
1.tinh thần phấn chấn
2.có sức sống dồi dào
in great spirits · to have great vitality
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác