精神分裂症
jīng shén fēn liè zhèng
Âm Hán Việt: tinh thần phân liệt chứng
1.tâm thần phân liệt
schizophrenia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjīng shén fēn liè zhèng
Âm Hán Việt: tinh thần phân liệt chứng
1.tâm thần phân liệt
schizophrenia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác