精利主义
Phồn thể: 精利主義
jīng lì zhǔ yì
Âm Hán Việt: tinh lợi chủ nghĩa
1.chủ nghĩa vị kỷ được che đậy bằng vẻ lịch sự (từ mới khoảng năm 2012) (viết tắt của 精致的利己主义)
egoism masked by a veneer of urbanity (neologism c. 2012) (abbr. for 精致的利己主义)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác