粮食作物
Phồn thể: 糧食作物
liáng shi zuò wù
Âm Hán Việt: lương thực tác vật
1.cây lương thực
2.ngũ cốc
grain crops · cereals
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác