粘皮着骨
Phồn thể: 粘皮著骨
nián pí zhuó gǔ
Âm Hán Việt: niêm bì trước cốt
see 粘皮带骨
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 粘皮著骨
nián pí zhuó gǔ
Âm Hán Việt: niêm bì trước cốt
see 粘皮带骨
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác