粒子物理学
Phồn thể: 粒子物理學
lì zǐ wù lǐ xué
Âm Hán Việt: lạp tử vật lý học
1.vật lý hạt
particle physics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 粒子物理學
lì zǐ wù lǐ xué
Âm Hán Việt: lạp tử vật lý học
1.vật lý hạt
particle physics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác