类木行星
Phồn thể: 類木行星
lèi mù xíng xīng
Âm Hán Việt: loại mộc hành tinh
1.hành tinh nhóm Mộc Tinh
Jovian planet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 類木行星
lèi mù xíng xīng
Âm Hán Việt: loại mộc hành tinh
1.hành tinh nhóm Mộc Tinh
Jovian planet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác