类地行星
Phồn thể: 類地行星
lèi dì xíng xīng
Âm Hán Việt: loại địa hành tinh
1.hành tinh loại đất
terrestrial planet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 類地行星
lèi dì xíng xīng
Âm Hán Việt: loại địa hành tinh
1.hành tinh loại đất
terrestrial planet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác