米粒组织
Phồn thể: 米粒組織
mǐ lì zǔ zhī
Âm Hán Việt: mễ lạp tổ chức
1.tổ chức hạt nhỏ
granulation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 米粒組織
mǐ lì zǔ zhī
Âm Hán Việt: mễ lạp tổ chức
1.tổ chức hạt nhỏ
granulation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác