米开兰基罗
Phồn thể: 米開蘭基羅
Mǐ kāi lán jī luó
Âm Hán Việt: mễ khai lan cơ la
1.Michelangelo (Đài Loan)
Michelangelo (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác