米已成炊
mǐ yǐ chéng chuī
Âm Hán Việt: mễ dĩ thành xuy
1.nghĩa đen: gạo đã nấu thành cơm (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: chuyện đã rồi không thể thay đổi
lit. the rice has already been cooked (idiom) · fig. what is done cannot be undone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác