米奇老鼠
Mǐ qí Lǎo shǔ
Âm Hán Việt: mễ kỳ lão thử
1.Chuột Mickey
Mickey Mouse
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácMǐ qí Lǎo shǔ
Âm Hán Việt: mễ kỳ lão thử
1.Chuột Mickey
Mickey Mouse
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác