篾
miè
Âm Hán Việt: miệt
1.lớp ngoài của thân tre (hoặc sậy hoặc cao lương); dải tre mỏng
the outer layer of a stalk of bamboo (or reed or sorghum); a thin bamboo strip
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác