篪
chí
Âm Hán Việt: trì
1.sáo trúc có 7 hoặc 8 lỗ
bamboo flute with 7 or 8 holes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácchí
Âm Hán Việt: trì
1.sáo trúc có 7 hoặc 8 lỗ
bamboo flute with 7 or 8 holes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác