箪食壶浆
Phồn thể: 簞食壺漿
dān shí hú jiāng
Âm Hán Việt: đan thực hồ tương
1.đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ)
2.chào đón quân lính nồng hậu
3.cũng đọc là dān sì hú jiāng
to receive troops with food and drink (idiom) · to give troops a hearty welcome · also pr. dān sì hú jiāng
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác