管道运输
Phồn thể: 管道運輸
guǎn dào yùn shū
Âm Hán Việt: quản đạo vận thâu
1.vận tải đường ống
pipeline transport
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 管道運輸
guǎn dào yùn shū
Âm Hán Việt: quản đạo vận thâu
1.vận tải đường ống
pipeline transport
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác