管窥所及
Phồn thể: 管窺所及
guǎn kuī suǒ jí
Âm Hán Việt: quản khuy sở cập
1.theo ý kiến khiêm tốn của tôi
in my humble opinion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác