管理信息库
Phồn thể: 管理信息庫
guǎn lǐ xìn xī kù
Âm Hán Việt: quản lý tín tức khố
1.Cơ sở Thông tin Quản lý
2.MIB
Management Information Base · MIB
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác