管教无方
Phồn thể: 管教無方
guǎn jiào wú fāng
Âm Hán Việt: quản giáo vô phương
1.không thể dạy dỗ con cái
2.không có khả năng xử lý (đứa trẻ khó bảo)
unable to discipline a child · incapable of dealing with (unruly child)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác