管手管脚
Phồn thể: 管手管腳
guǎn shǒu guǎn jiǎo
Âm Hán Việt: quản thủ quản cước
1.kiểm soát từng chi tiết
2.giám sát quá mức
to control in every detail · excessive supervision
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác