管弦乐团
Phồn thể: 管弦樂團
guǎn xián yuè tuán
Âm Hán Việt: quản huyền nhạc đoàn
1.dàn nhạc
orchestra
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 管弦樂團
guǎn xián yuè tuán
Âm Hán Việt: quản huyền nhạc đoàn
1.dàn nhạc
orchestra
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác