管城回族区
Phồn thể: 管城回族區
Guǎn chéng Huí zú Qū
Âm Hán Việt: quản thành hồi tộc âu
1.Quận Quảng Thành của thành phố Trịnh Châu 郑州市, Hà Nam
Guancheng Hui District, a district of Zhengzhou City 郑州市, Henan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác