管东管西
Phồn thể: 管東管西
guǎn dōng guǎn xī
Âm Hán Việt: quản đông quản tây
1.quản lý từng ly từng tý
2.kiểm soát quá mức
to micromanage · to be controlling
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác