算术平均数
Phồn thể: 算術平均數
suàn shù píng jūn shù
Âm Hán Việt: toán thuật bình quân số
1.trung bình số học
arithmetic mean
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác