算命先生
suàn mìng xiān sheng
Âm Hán Việt: toán mệnh tiên sinh
1.thầy bói
fortune-teller
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsuàn mìng xiān sheng
Âm Hán Việt: toán mệnh tiên sinh
1.thầy bói
fortune-teller
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác