简谐运动
Phồn thể: 簡諧運動
jiǎn xié yùn dòng
Âm Hán Việt: giản hài vận động
1.chuyển động điều hòa đơn giản (trong cơ học)
2.chuyển động của con lắc đơn
simple harmonic motion (in mechanics) · motion of a simple pendulum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác