简明扼要
Phồn thể: 簡明扼要
jiǎn míng è yào
Âm Hán Việt: giản minh ách yếu
1.ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề (thành ngữ)
2.súc tích
brief and to the point (idiom) · succinct
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác