简单网络管理协议
Phồn thể: 簡單網絡管理協議
jiǎn dān wǎng luò guǎn lǐ xié yì
Âm Hán Việt: giản đơn võng lạc quản lý hiệp nghị
1.Giao thức Quản lý Mạng Đơn giản
2.SNMP
Simple Network Management Protocol · SNMP
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác