签约奖金
Phồn thể: 簽約獎金
qiān yuē jiǎng jīn
Âm Hán Việt: thiêm ước thưởng kim
1.tiền thưởng ký hợp đồng
2.thưởng ký kết
signing bonus · sign-on bonus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác