筭
suàn
Âm Hán Việt: toán
1.coi như
2.tính toán
to regard as · to figure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsuàn
Âm Hán Việt: toán
1.coi như
2.tính toán
to regard as · to figure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác