筛
Phồn thể: 篩
shāi
Âm Hán Việt: si
HSK 7-9
1.(hình thức kết hợp) cái sàng
2.rây; sàng; lọc
3.loại bỏ qua tuyển chọn
4.hâm nóng rượu (trên lửa hoặc trong nước nóng)
5.rót (rượu hoặc trà)
6.(tiếng địa phương) đánh (chiêng)
(bound form) a sieve · to sieve; to sift; to filter · to eliminate through selection · to warm a pot of rice wine (over a fire or in hot water) · to pour (wine or tea) · (dialect) to strike (a gong)
động từbộ ⺮
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác