筋疲力尽
Phồn thể: 筋疲力盡
jīn pí lì jìn
Âm Hán Việt: cân bì lực tận
1.cơ thể mệt mỏi, kiệt sức (thành ngữ); cực kỳ mệt mỏi
2.kiệt quệ
body weary, strength exhausted (idiom); extremely tired · spent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác