等轴晶系
Phồn thể: 等軸晶系
děng zhóu jīng xì
Âm Hán Việt: đẳng trục tinh hệ
1.hệ lập phương (khoáng vật học)
2.hệ tinh thể dựa trên mạng lập phương
3.hệ tinh thể đẳng trục
cubical system (crystallography) · crystal system based on cubic lattice · equiaxial crystal system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác