等离子体
Phồn thể: 等離子體
děng lí zǐ tǐ
Âm Hán Việt: đẳng ly tử thể
1.plasma (vật lý)
plasma (physics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 等離子體
děng lí zǐ tǐ
Âm Hán Việt: đẳng ly tử thể
1.plasma (vật lý)
plasma (physics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác