等效百万吨当量
Phồn thể: 等效百萬噸當量
děng xiào bǎi wàn dūn dāng liàng
Âm Hán Việt: đẳng hiệu bách vạn đốn đương lượng
1.tương đương megatons (EMT)
equivalent megatonnage (EMT)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác