等价关系
Phồn thể: 等價關係
děng jià guān xì
Âm Hán Việt: đẳng giá quan hệ
1.(toán học) quan hệ tương đương
(math.) equivalence relation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác