第纳尔
Phồn thể: 第納爾
dì nà ěr
Âm Hán Việt: đệ nạp nhĩ
1.dinar (đơn vị tiền tệ) (từ mượn)
dinar (currency) (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác