第二型糖尿病
dì èr xíng táng niào bìng
Âm Hán Việt: đệ nhị hình đường niệu bệnh
1.bệnh tiểu đường loại 2
Type 2 diabetes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác