第一基本形式
dì yī jī běn xíng shì
Âm Hán Việt: đệ nhất cơ bản hình thức
1.(toán) dạng cơ bản thứ nhất
(math.) first fundamental form
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác