第一型糖尿病
dì yī xíng táng niào bìng
Âm Hán Việt: đệ nhất hình đường niệu bệnh
1.Bệnh tiểu đường loại 1
Type 1 diabetes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác