笪
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Dá
Âm Hán Việt: đát
1.họ Dá
surname Da
dá
Âm Hán Việt: đát
1.chiếu tre thô
rough bamboo mat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác