笨手笨脚
Phồn thể: 笨手笨腳
bèn shǒu bèn jiǎo
Âm Hán Việt: đần thủ đần cước
1.vụng về
2.lóng ngóng
clumsy · all thumbs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác