笨嘴拙舌
bèn zuǐ zhuō shé
Âm Hán Việt: đần chuỷ chuyết thiệt
1.vụng về trong lời nói
2.người nói kém
clumsy in speech · poor speaker
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác