笔画检字表
Phồn thể: 筆畫檢字表
bǐ huà jiǎn zì biǎo
Âm Hán Việt: bút hoạ kiểm tự biểu
stroke-count character index; table for looking up characters by number of strokes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác