笔下生花
Phồn thể: 筆下生花
bǐ xià shēng huā
Âm Hán Việt: bút hạ sinh hoa
1.viết một cách tao nhã
to write elegantly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 筆下生花
bǐ xià shēng huā
Âm Hán Việt: bút hạ sinh hoa
1.viết một cách tao nhã
to write elegantly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác