笐
gāng
Âm Hán Việt: hàng
1.tre đặt ngang khung gỗ để trữ ngũ cốc ở nơi khí hậu ẩm
bamboos placed across wooden frames on which grain may be stored in damp climates
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác