笏
hù
Âm Hán Việt: hốt
1.(cổ) thẻ nghi lễ (quan viên cầm khi thiết triều)
(old) ceremonial tablet (held by officials at an audience)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác