童言无忌
Phồn thể: 童言無忌
tóng yán wú jì
Âm Hán Việt: đồng ngôn vô kỵ
1.lời trẻ con không có hại (thành ngữ)
children's words carry no harm (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác