童养媳妇
Phồn thể: 童養媳婦
tóng yǎng xí fù
Âm Hán Việt: đồng dưỡng tức phụ
1.cô dâu trẻ
2.con gái nhận nuôi trong gia đình để làm con dâu tương lai
child bride · girl adopted into a family as future daughter-in-law
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác