章鱼小丸子
Phồn thể: 章魚小丸子
zhāng yú xiǎo wán zi
Âm Hán Việt: chương ngư tiểu hoàn tử
1.takoyaki (bánh bạch tuộc), một món ăn vặt Nhật Bản
takoyaki (octopus dumpling), a Japanese snack food
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác